Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


SNT VEN
coinmill.com
20.000 0.4713
50.000 1.1782
100.000 2.3565
200.000 4.7130
500.000 11.7824
1000.000 23.5649
2000.000 47.1297
5000.000 117.8243
10,000.000 235.6487
20,000.000 471.2974
50,000.000 1178.2434
100,000.000 2356.4868
200,000.000 4712.9736
500,000.000 11,782.4341
1,000,000.000 23,564.8682
2,000,000.000 47,129.7365
5,000,000.000 117,824.3411
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
VEN SNT
coinmill.com
0.5000 21.218
1.0000 42.436
2.0000 84.872
5.0000 212.180
10.0000 424.361
20.0000 848.721
50.0000 2121.803
100.0000 4243.605
200.0000 8487.211
500.0000 21,218.027
1000.0000 42,436.053
2000.0000 84,872.106
5000.0000 212,180.266
10,000.0000 424,360.531
20,000.0000 848,721.063
50,000.0000 2,121,802.656
100,000.0000 4,243,605.313
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ