Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


SNT XCD
coinmill.com
100.000 1.97
200.000 3.94
500.000 9.86
1000.000 19.72
2000.000 39.45
5000.000 98.61
10,000.000 197.23
20,000.000 394.45
50,000.000 986.14
100,000.000 1972.27
200,000.000 3944.54
500,000.000 9861.36
1,000,000.000 19,722.72
2,000,000.000 39,445.44
5,000,000.000 98,613.60
10,000,000.000 197,227.21
20,000,000.000 394,454.41
SNT tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
XCD SNT
coinmill.com
2.00 101.406
5.00 253.515
10.00 507.029
20.00 1014.059
50.00 2535.147
100.00 5070.294
200.00 10,140.589
500.00 25,351.472
1000.00 50,702.944
2000.00 101,405.889
5000.00 253,514.722
10,000.00 507,029.443
20,000.00 1,014,058.886
50,000.00 2,535,147.216
100,000.00 5,070,294.431
200,000.00 10,140,588.863
500,000.00 25,351,472.157
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ