Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SNT XOF
coinmill.com
20.000 429
50.000 1073
100.000 2147
200.000 4293
500.000 10,733
1000.000 21,467
2000.000 42,934
5000.000 107,334
10,000.000 214,669
20,000.000 429,337
50,000.000 1,073,343
100,000.000 2,146,686
200,000.000 4,293,372
500,000.000 10,733,430
1,000,000.000 21,466,860
2,000,000.000 42,933,720
5,000,000.000 107,334,301
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF SNT
coinmill.com
500 23.292
1000 46.583
2000 93.167
5000 232.917
10,000 465.834
20,000 931.669
50,000 2329.172
100,000 4658.343
200,000 9316.686
500,000 23,291.715
1,000,000 46,583.431
2,000,000 93,166.862
5,000,000 232,917.155
10,000,000 465,834.310
20,000,000 931,668.619
50,000,000 2,329,171.548
100,000,000 4,658,343.097
XOF tỷ lệ
5 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ