Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SNT XOF
coinmill.com
20.000 428
50.000 1070
100.000 2140
200.000 4281
500.000 10,702
1000.000 21,404
2000.000 42,808
5000.000 107,020
10,000.000 214,039
20,000.000 428,078
50,000.000 1,070,196
100,000.000 2,140,391
200,000.000 4,280,783
500,000.000 10,701,957
1,000,000.000 21,403,914
2,000,000.000 42,807,828
5,000,000.000 107,019,569
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF SNT
coinmill.com
500 23.360
1000 46.720
2000 93.441
5000 233.602
10,000 467.204
20,000 934.409
50,000 2336.021
100,000 4672.043
200,000 9344.085
500,000 23,360.214
1,000,000 46,720.427
2,000,000 93,440.854
5,000,000 233,602.136
10,000,000 467,204.272
20,000,000 934,408.543
50,000,000 2,336,021.358
100,000,000 4,672,042.717
XOF tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ