Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SNT XOF
coinmill.com
20.000 421
50.000 1054
100.000 2107
200.000 4214
500.000 10,536
1000.000 21,072
2000.000 42,143
5000.000 105,359
10,000.000 210,717
20,000.000 421,434
50,000.000 1,053,585
100,000.000 2,107,170
200,000.000 4,214,341
500,000.000 10,535,852
1,000,000.000 21,071,703
2,000,000.000 42,143,406
5,000,000.000 105,358,515
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF SNT
coinmill.com
500 23.729
1000 47.457
2000 94.914
5000 237.285
10,000 474.570
20,000 949.140
50,000 2372.850
100,000 4745.701
200,000 9491.402
500,000 23,728.504
1,000,000 47,457.009
2,000,000 94,914.018
5,000,000 237,285.044
10,000,000 474,570.088
20,000,000 949,140.177
50,000,000 2,372,850.442
100,000,000 4,745,700.884
XOF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ