Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 6 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SNT XOF
coinmill.com
20.000 423
50.000 1056
100.000 2113
200.000 4226
500.000 10,564
1000.000 21,128
2000.000 42,255
5000.000 105,638
10,000.000 211,277
20,000.000 422,554
50,000.000 1,056,384
100,000.000 2,112,768
200,000.000 4,225,536
500,000.000 10,563,839
1,000,000.000 21,127,678
2,000,000.000 42,255,356
5,000,000.000 105,638,391
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF SNT
coinmill.com
500 23.666
1000 47.331
2000 94.663
5000 236.656
10,000 473.313
20,000 946.626
50,000 2366.564
100,000 4733.128
200,000 9466.256
500,000 23,665.639
1,000,000 47,331.278
2,000,000 94,662.555
5,000,000 236,656.388
10,000,000 473,312.776
20,000,000 946,625.552
50,000,000 2,366,563.879
100,000,000 4,733,127.758
XOF tỷ lệ
6 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ