Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SNT XOF
coinmill.com
20.000 426
50.000 1065
100.000 2129
200.000 4259
500.000 10,647
1000.000 21,295
2000.000 42,589
5000.000 106,473
10,000.000 212,946
20,000.000 425,892
50,000.000 1,064,730
100,000.000 2,129,460
200,000.000 4,258,920
500,000.000 10,647,300
1,000,000.000 21,294,600
2,000,000.000 42,589,201
5,000,000.000 106,473,002
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF SNT
coinmill.com
500 23.480
1000 46.960
2000 93.921
5000 234.801
10,000 469.603
20,000 939.205
50,000 2348.013
100,000 4696.026
200,000 9392.052
500,000 23,480.131
1,000,000 46,960.261
2,000,000 93,920.523
5,000,000 234,801.307
10,000,000 469,602.614
20,000,000 939,205.227
50,000,000 2,348,013.068
100,000,000 4,696,026.136
XOF tỷ lệ
30 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ