Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


SNT XPD
coinmill.com
20.000 0.000
50.000 0.001
100.000 0.002
200.000 0.004
500.000 0.010
1000.000 0.019
2000.000 0.039
5000.000 0.096
10,000.000 0.193
20,000.000 0.386
50,000.000 0.965
100,000.000 1.930
200,000.000 3.859
500,000.000 9.648
1,000,000.000 19.296
2,000,000.000 38.593
5,000,000.000 96.482
SNT tỷ lệ
5 tháng Hai 2023
XPD SNT
coinmill.com
0.001 25.912
0.001 51.823
0.002 103.646
0.005 259.115
0.010 518.230
0.020 1036.461
0.050 2591.152
0.100 5182.303
0.200 10,364.607
0.500 25,911.517
1.000 51,823.035
2.000 103,646.069
5.000 259,115.173
10.000 518,230.347
20.000 1,036,460.694
50.000 2,591,151.734
100.000 5,182,303.469
XPD tỷ lệ
4 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ