Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SNT XPT
coinmill.com
20.000 0.001
50.000 0.002
100.000 0.004
200.000 0.008
500.000 0.020
1000.000 0.040
2000.000 0.080
5000.000 0.199
10,000.000 0.399
20,000.000 0.798
50,000.000 1.995
100,000.000 3.989
200,000.000 7.979
500,000.000 19.947
1,000,000.000 39.894
2,000,000.000 79.788
5,000,000.000 199.471
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XPT SNT
coinmill.com
0.001 25.066
0.002 50.133
0.005 125.332
0.010 250.663
0.020 501.326
0.050 1253.315
0.100 2506.631
0.200 5013.261
0.500 12,533.153
1.000 25,066.307
2.000 50,132.614
5.000 125,331.534
10.000 250,663.068
20.000 501,326.136
50.000 1,253,315.340
100.000 2,506,630.680
200.000 5,013,261.361
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ