Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SNT YER
coinmill.com
100.000 201.425
200.000 402.850
500.000 1007.125
1000.000 2014.245
2000.000 4028.490
5000.000 10,071.225
10,000.000 20,142.455
20,000.000 40,284.910
50,000.000 100,712.270
100,000.000 201,424.540
200,000.000 402,849.075
500,000.000 1,007,122.690
1,000,000.000 2,014,245.380
2,000,000.000 4,028,490.755
5,000,000.000 10,071,226.895
10,000,000.000 20,142,453.785
20,000,000.000 40,284,907.570
SNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
YER SNT
coinmill.com
200.000 99.293
500.000 248.232
1000.000 496.464
2000.000 992.928
5000.000 2482.319
10,000.000 4964.638
20,000.000 9929.277
50,000.000 24,823.192
100,000.000 49,646.384
200,000.000 99,292.768
500,000.000 248,231.921
1,000,000.000 496,463.842
2,000,000.000 992,927.685
5,000,000.000 2,482,319.212
10,000,000.000 4,964,638.423
20,000,000.000 9,929,276.846
50,000,000.000 24,823,192.116
YER tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ