Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SNT YER
coinmill.com
20.000 0.005
50.000 0.010
100.000 0.015
200.000 0.030
500.000 0.080
1000.000 0.160
2000.000 0.315
5000.000 0.790
10,000.000 1.585
20,000.000 3.165
50,000.000 7.920
100,000.000 15.835
200,000.000 31.670
500,000.000 79.180
1,000,000.000 158.355
2,000,000.000 316.710
5,000,000.000 791.775
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
YER SNT
coinmill.com
0.005 31.575
0.010 63.149
0.020 126.298
0.050 315.745
0.100 631.491
0.200 1262.981
0.500 3157.453
1.000 6314.907
2.000 12,629.814
5.000 31,574.535
10.000 63,149.069
20.000 126,298.138
50.000 315,745.346
100.000 631,490.692
200.000 1,262,981.385
500.000 3,157,453.462
1000.000 6,314,906.924
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ