Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


SNT ZET
coinmill.com
20.000 1080.80
50.000 2702.00
100.000 5404.00
200.000 10,808.00
500.000 27,020.00
1000.000 54,039.99
2000.000 108,079.99
5000.000 270,199.97
10,000.000 540,399.95
20,000.000 1,080,799.89
50,000.000 2,701,999.73
100,000.000 5,403,999.46
200,000.000 10,807,998.91
500,000.000 27,019,997.28
1,000,000.000 54,039,994.57
2,000,000.000 108,079,989.14
5,000,000.000 270,199,972.85
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ZET SNT
coinmill.com
1000.00 18.505
2000.00 37.010
5000.00 92.524
10,000.00 185.048
20,000.00 370.096
50,000.00 925.241
100,000.00 1850.481
200,000.00 3700.963
500,000.00 9252.407
1,000,000.00 18,504.813
2,000,000.00 37,009.626
5,000,000.00 92,524.066
10,000,000.00 185,048.131
20,000,000.00 370,096.262
50,000,000.00 925,240.656
100,000,000.00 1,850,481.311
200,000,000.00 3,700,962.622
ZET tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ