Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somali Shilling và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Somali shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


SOS SYP
coinmill.com
500 106.50
1000 213.00
2000 426.25
5000 1065.50
10,000 2131.00
20,000 4262.25
50,000 10,655.50
100,000 21,311.00
200,000 42,621.75
500,000 106,554.50
1,000,000 213,109.25
2,000,000 426,218.50
5,000,000 1,065,546.25
10,000,000 2,131,092.50
20,000,000 4,262,184.75
50,000,000 10,655,462.25
100,000,000 21,310,924.25
SOS tỷ lệ
12 tháng Chín 2026
SYP SOS
coinmill.com
100.00 469
200.00 938
500.00 2346
1000.00 4692
2000.00 9385
5000.00 23,462
10,000.00 46,924
20,000.00 93,849
50,000.00 234,621
100,000.00 469,243
200,000.00 938,486
500,000.00 2,346,215
1,000,000.00 4,692,429
2,000,000.00 9,384,858
5,000,000.00 23,462,145
10,000,000.00 46,924,290
20,000,000.00 93,848,580
SYP tỷ lệ
12 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ