Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somali Shilling và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Somali shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Sáu 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


SOS THB
coinmill.com
500 27.25
1000 54.75
2000 109.50
5000 273.75
10,000 547.25
20,000 1094.50
50,000 2736.25
100,000 5472.50
200,000 10,945.00
500,000 27,362.50
1,000,000 54,725.25
2,000,000 109,450.50
5,000,000 273,626.25
10,000,000 547,252.25
20,000,000 1,094,504.50
50,000,000 2,736,261.50
100,000,000 5,472,523.00
SOS tỷ lệ
16 tháng Sáu 2019
THB SOS
coinmill.com
20.00 365
50.00 914
100.00 1827
200.00 3655
500.00 9137
1000.00 18,273
2000.00 36,546
5000.00 91,366
10,000.00 182,731
20,000.00 365,462
50,000.00 913,655
100,000.00 1,827,311
200,000.00 3,654,621
500,000.00 9,136,554
1,000,000.00 18,273,107
2,000,000.00 36,546,215
5,000,000.00 91,365,536
THB tỷ lệ
14 tháng Sáu 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ