Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somali Shilling và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Somali shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


SOS TIX
coinmill.com
500 194.7194
1000 389.4388
2000 778.8776
5000 1947.1940
10,000 3894.3879
20,000 7788.7758
50,000 19,471.9395
100,000 38,943.8790
200,000 77,887.7581
500,000 194,719.3952
1,000,000 389,438.7904
2,000,000 778,877.5808
5,000,000 1,947,193.9519
10,000,000 3,894,387.9038
20,000,000 7,788,775.8077
50,000,000 19,471,939.5192
100,000,000 38,943,879.0385
SOS tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
TIX SOS
coinmill.com
200.0000 514
500.0000 1284
1000.0000 2568
2000.0000 5136
5000.0000 12,839
10,000.0000 25,678
20,000.0000 51,356
50,000.0000 128,390
100,000.0000 256,780
200,000.0000 513,560
500,000.0000 1,283,899
1,000,000.0000 2,567,798
2,000,000.0000 5,135,595
5,000,000.0000 12,838,988
10,000,000.0000 25,677,976
20,000,000.0000 51,355,952
50,000,000.0000 128,389,881
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ