Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somali Shilling và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Somali shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


SOS VEF
coinmill.com
500 220,486
1000 440,972
2000 881,944
5000 2,204,861
10,000 4,409,722
20,000 8,819,444
50,000 22,048,611
100,000 44,097,222
200,000 88,194,444
500,000 220,486,111
1,000,000 440,972,222
2,000,000 881,944,444
5,000,000 2,204,861,111
10,000,000 4,409,722,222
20,000,000 8,819,444,444
50,000,000 22,048,611,111
100,000,000 44,097,222,222
SOS tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
VEF SOS
coinmill.com
200,000 454
500,000 1134
1,000,000 2268
2,000,000 4535
5,000,000 11,339
10,000,000 22,677
20,000,000 45,354
50,000,000 113,386
100,000,000 226,772
200,000,000 453,543
500,000,000 1,133,858
1,000,000,000 2,267,717
2,000,000,000 4,535,433
5,000,000,000 11,338,583
10,000,000,000 22,677,165
20,000,000,000 45,354,331
50,000,000,000 113,385,827
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ