Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somali Shilling và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Somali shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


SOS VEN
coinmill.com
500 0.5378
1000 1.0755
2000 2.1511
5000 5.3776
10,000 10.7553
20,000 21.5106
50,000 53.7764
100,000 107.5528
200,000 215.1056
500,000 537.7641
1,000,000 1075.5282
2,000,000 2151.0565
5,000,000 5377.6412
10,000,000 10,755.2823
20,000,000 21,510.5647
50,000,000 53,776.4117
100,000,000 107,552.8235
SOS tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021
VEN SOS
coinmill.com
0.5000 465
1.0000 930
2.0000 1860
5.0000 4649
10.0000 9298
20.0000 18,596
50.0000 46,489
100.0000 92,978
200.0000 185,955
500.0000 464,888
1000.0000 929,776
2000.0000 1,859,551
5000.0000 4,648,878
10,000.0000 9,297,757
20,000.0000 18,595,514
50,000.0000 46,488,784
100,000.0000 92,977,568
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ