Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somali Shilling và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Somali shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SOS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SOS XEM
coinmill.com
500 23.930
1000 47.861
2000 95.721
5000 239.303
10,000 478.606
20,000 957.213
50,000 2393.032
100,000 4786.064
200,000 9572.129
500,000 23,930.321
1,000,000 47,860.643
2,000,000 95,721.286
5,000,000 239,303.214
10,000,000 478,606.429
20,000,000 957,212.857
50,000,000 2,393,032.143
100,000,000 4,786,064.286
SOS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM SOS
coinmill.com
20.000 418
50.000 1045
100.000 2089
200.000 4179
500.000 10,447
1000.000 20,894
2000.000 41,788
5000.000 104,470
10,000.000 208,940
20,000.000 417,880
50,000.000 1,044,700
100,000.000 2,089,399
200,000.000 4,178,799
500,000.000 10,446,997
1,000,000.000 20,893,994
2,000,000.000 41,787,989
5,000,000.000 104,469,972
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ