Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somali Shilling và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Somali shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SOS XPT
coinmill.com
500 1563.463
1000 3126.927
2000 6253.853
5000 15,634.633
10,000 31,269.266
20,000 62,538.532
50,000 156,346.329
100,000 312,692.659
200,000 625,385.317
500,000 1,563,463.293
1,000,000 3,126,926.586
2,000,000 6,253,853.173
5,000,000 15,634,632.931
10,000,000 31,269,265.863
20,000,000 62,538,531.725
50,000,000 156,346,329.314
100,000,000 312,692,658.627
SOS tỷ lệ
12 tháng Chín 2026
XPT SOS
coinmill.com
1000.000 320
2000.000 640
5000.000 1599
10,000.000 3198
20,000.000 6396
50,000.000 15,990
100,000.000 31,980
200,000.000 63,961
500,000.000 159,901
1,000,000.000 319,803
2,000,000.000 639,606
5,000,000.000 1,599,014
10,000,000.000 3,198,028
20,000,000.000 6,396,057
50,000,000.000 15,990,142
100,000,000.000 31,980,284
200,000,000.000 63,960,568
XPT tỷ lệ
12 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ