Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somali Shilling và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Somali shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SOS XPT
coinmill.com
500 0.001
1000 0.001
2000 0.002
5000 0.006
10,000 0.011
20,000 0.023
50,000 0.056
100,000 0.113
200,000 0.225
500,000 0.564
1,000,000 1.127
2,000,000 2.254
5,000,000 5.636
10,000,000 11.272
20,000,000 22.544
50,000,000 56.359
100,000,000 112.718
SOS tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT SOS
coinmill.com
0.001 444
0.001 887
0.002 1774
0.005 4436
0.010 8872
0.020 17,743
0.050 44,358
0.100 88,717
0.200 177,434
0.500 443,585
1.000 887,170
2.000 1,774,339
5.000 4,435,848
10.000 8,871,695
20.000 17,743,390
50.000 44,358,476
100.000 88,716,952
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ