Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somali Shilling và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Somali shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SOS YER
coinmill.com
500 218.105
1000 436.210
2000 872.420
5000 2181.055
10,000 4362.110
20,000 8724.220
50,000 21,810.555
100,000 43,621.110
200,000 87,242.225
500,000 218,105.555
1,000,000 436,211.115
2,000,000 872,422.230
5,000,000 2,181,055.575
10,000,000 4,362,111.150
20,000,000 8,724,222.300
50,000,000 21,810,555.750
100,000,000 43,621,111.500
SOS tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021
YER SOS
coinmill.com
200.000 458
500.000 1146
1000.000 2292
2000.000 4585
5000.000 11,462
10,000.000 22,925
20,000.000 45,849
50,000.000 114,623
100,000.000 229,247
200,000.000 458,494
500,000.000 1,146,234
1,000,000.000 2,292,468
2,000,000.000 4,584,936
5,000,000.000 11,462,340
10,000,000.000 22,924,679
20,000,000.000 45,849,359
50,000,000.000 114,623,397
YER tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ