Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somali Shilling và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Somali shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SOS YER
coinmill.com
500 205.960
1000 411.915
2000 823.835
5000 2059.580
10,000 4119.165
20,000 8238.325
50,000 20,595.815
100,000 41,191.625
200,000 82,383.255
500,000 205,958.130
1,000,000 411,916.265
2,000,000 823,832.530
5,000,000 2,059,581.320
10,000,000 4,119,162.640
20,000,000 8,238,325.280
50,000,000 20,595,813.205
100,000,000 41,191,626.410
SOS tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
YER SOS
coinmill.com
200.000 486
500.000 1214
1000.000 2428
2000.000 4855
5000.000 12,138
10,000.000 24,277
20,000.000 48,554
50,000.000 121,384
100,000.000 242,768
200,000.000 485,536
500,000.000 1,213,839
1,000,000.000 2,427,678
2,000,000.000 4,855,356
5,000,000.000 12,138,389
10,000,000.000 24,276,779
20,000,000.000 48,553,557
50,000,000.000 121,383,894
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ