Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Somali Shilling và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somali Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Somali shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SOS YER
coinmill.com
500 205.405
1000 410.805
2000 821.610
5000 2054.030
10,000 4108.055
20,000 8216.115
50,000 20,540.280
100,000 41,080.565
200,000 82,161.125
500,000 205,402.815
1,000,000 410,805.625
2,000,000 821,611.255
5,000,000 2,054,028.135
10,000,000 4,108,056.265
20,000,000 8,216,112.530
50,000,000 20,540,281.330
100,000,000 41,080,562.660
SOS tỷ lệ
13 tháng Mười 2026
YER SOS
coinmill.com
200.000 487
500.000 1217
1000.000 2434
2000.000 4868
5000.000 12,171
10,000.000 24,342
20,000.000 48,685
50,000.000 121,712
100,000.000 243,424
200,000.000 486,848
500,000.000 1,217,121
1,000,000.000 2,434,241
2,000,000.000 4,868,482
5,000,000.000 12,171,206
10,000,000.000 24,342,412
20,000,000.000 48,684,825
50,000,000.000 121,712,062
YER tỷ lệ
13 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ