Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Suriname Dollar (SRD) và Somoni Tajikistan (TJS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Suriname tiền tệ ở hòa lan và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Suriname tiền tệ ở hòa lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Suriname guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SRG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 3 chữ số có nghĩa.


SRG TJS
coinmill.com
20,000 4.90
50,000 12.20
100,000 24.40
200,000 48.80
500,000 122.00
1,000,000 244.00
2,000,000 487.95
5,000,000 1219.90
10,000,000 2439.85
20,000,000 4879.70
50,000,000 12,199.25
100,000,000 24,398.50
200,000,000 48,797.00
500,000,000 121,992.50
1,000,000,000 243,984.95
2,000,000,000 487,969.90
5,000,000,000 1,219,924.80
SRG tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
TJS SRG
coinmill.com
5.00 20,495
10.00 40,985
20.00 81,970
50.00 204,930
100.00 409,860
200.00 819,725
500.00 2,049,305
1000.00 4,098,615
2000.00 8,197,225
5000.00 20,493,065
10,000.00 40,986,135
20,000.00 81,972,265
50,000.00 204,930,665
100,000.00 409,861,325
200,000.00 819,722,650
500,000.00 2,049,306,625
1,000,000.00 4,098,613,250
TJS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ