Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Suriname Dollar (SRD) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Suriname tiền tệ ở hòa lan và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Suriname tiền tệ ở hòa lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Suriname guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SRG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


SRG TMT
coinmill.com
20,000 2
50,000 5
100,000 9
200,000 18
500,000 46
1,000,000 92
2,000,000 185
5,000,000 462
10,000,000 924
20,000,000 1848
50,000,000 4620
100,000,000 9241
200,000,000 18,481
500,000,000 46,203
1,000,000,000 92,406
2,000,000,000 184,813
5,000,000,000 462,031
SRG tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
TMT SRG
coinmill.com
2 21,645
5 54,110
10 108,220
20 216,435
50 541,090
100 1,082,180
200 2,164,355
500 5,410,890
1000 10,821,775
2000 21,643,555
5000 54,108,885
10,000 108,217,770
20,000 216,435,540
50,000 541,088,855
100,000 1,082,177,710
200,000 2,164,355,420
500,000 5,410,888,545
TMT tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ