Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Suriname Dollar (SRD) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Suriname tiền tệ ở hòa lan và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Suriname tiền tệ ở hòa lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Suriname guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


SRG UYU
coinmill.com
20 31.0
50 77.5
100 155.0
200 310.0
500 775.0
1000 1550.0
2000 3100.0
5000 7750.1
10,000 15,500.1
20,000 31,000.3
50,000 77,500.7
100,000 155,001.4
200,000 310,002.8
500,000 775,007.0
1,000,000 1,550,014.1
2,000,000 3,100,028.1
5,000,000 7,750,070.3
SRG tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
UYU SRG
coinmill.com
50.0 30
100.0 65
200.0 130
500.0 325
1000.0 645
2000.0 1290
5000.0 3225
10,000.0 6450
20,000.0 12,905
50,000.0 32,260
100,000.0 64,515
200,000.0 129,030
500,000.0 322,580
1,000,000.0 645,155
2,000,000.0 1,290,310
5,000,000.0 3,225,775
10,000,000.0 6,451,555
UYU tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ