Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Suriname Dollar (SRD) và Uzbekistan Som (UZS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Suriname tiền tệ ở hòa lan và Uzbekistan Som được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Suriname tiền tệ ở hòa lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Soms hoặc Suriname guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


SRG UZS
coinmill.com
20 0.00
50 0.00
100 0.00
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.01
5000 0.02
10,000 0.03
20,000 0.06
50,000 0.16
100,000 0.32
200,000 0.64
500,000 1.61
1,000,000 3.22
2,000,000 6.43
5,000,000 16.08
SRG tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
UZS SRG
coinmill.com
0.00 15
0.00 30
0.00 60
0.00 155
0.00 310
0.00 620
0.01 1555
0.01 3110
0.02 6220
0.05 15,545
0.10 31,095
0.20 62,190
0.50 155,470
1.00 310,945
2.00 621,890
5.00 1,554,725
10.00 3,109,445
UZS tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ