Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Suriname Dollar (SRD) và Ounce đồng (XCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Suriname tiền tệ ở hòa lan và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Suriname tiền tệ ở hòa lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Suriname guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


SRG XCP
coinmill.com
20 5.08
50 12.70
100 25.40
200 50.81
500 127.02
1000 254.03
2000 508.07
5000 1270.17
10,000 2540.35
20,000 5080.69
50,000 12,701.73
100,000 25,403.45
200,000 50,806.90
500,000 127,017.26
1,000,000 254,034.52
2,000,000 508,069.03
5,000,000 1,270,172.59
SRG tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
XCP SRG
coinmill.com
5.00 20
10.00 40
20.00 80
50.00 195
100.00 395
200.00 785
500.00 1970
1000.00 3935
2000.00 7875
5000.00 19,680
10,000.00 39,365
20,000.00 78,730
50,000.00 196,825
100,000.00 393,645
200,000.00 787,295
500,000.00 1,968,235
1,000,000.00 3,936,475
XCP tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ