Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Suriname Dollar (SRD) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Suriname tiền tệ ở hòa lan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Suriname tiền tệ ở hòa lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Suriname guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). The NEM là tiền tệ không có nước. Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SRG XEM
coinmill.com
20 20.234
50 50.585
100 101.169
200 202.339
500 505.847
1000 1011.695
2000 2023.390
5000 5058.474
10,000 10,116.948
20,000 20,233.896
50,000 50,584.741
100,000 101,169.482
200,000 202,338.964
500,000 505,847.411
1,000,000 1,011,694.822
2,000,000 2,023,389.644
5,000,000 5,058,474.111
SRG tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
XEM SRG
coinmill.com
20.000 20
50.000 50
100.000 100
200.000 200
500.000 495
1000.000 990
2000.000 1975
5000.000 4940
10,000.000 9885
20,000.000 19,770
50,000.000 49,420
100,000.000 98,845
200,000.000 197,690
500,000.000 494,220
1,000,000.000 988,440
2,000,000.000 1,976,880
5,000,000.000 4,942,200
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ