Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Suriname Dollar (SRD) và Tây Phi CFA (XOF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Suriname tiền tệ ở hòa lan và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Suriname tiền tệ ở hòa lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Suriname guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SRG XOF
coinmill.com
20,000 306
50,000 765
100,000 1530
200,000 3059
500,000 7648
1,000,000 15,295
2,000,000 30,590
5,000,000 76,476
10,000,000 152,952
20,000,000 305,903
50,000,000 764,758
100,000,000 1,529,515
200,000,000 3,059,031
500,000,000 7,647,576
1,000,000,000 15,295,153
2,000,000,000 30,590,306
5,000,000,000 76,475,764
SRG tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XOF SRG
coinmill.com
500 32,690
1000 65,380
2000 130,760
5000 326,900
10,000 653,800
20,000 1,307,605
50,000 3,269,010
100,000 6,538,020
200,000 13,076,040
500,000 32,690,095
1,000,000 65,380,190
2,000,000 130,760,380
5,000,000 326,900,950
10,000,000 653,801,900
20,000,000 1,307,603,800
50,000,000 3,269,009,505
100,000,000 6,538,019,010
XOF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ