Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Suriname Dollar (SRD) và Tây Phi CFA (XOF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Suriname tiền tệ ở hòa lan và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Suriname tiền tệ ở hòa lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Suriname guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SRG XOF
coinmill.com
20,000 307
50,000 767
100,000 1533
200,000 3067
500,000 7667
1,000,000 15,334
2,000,000 30,668
5,000,000 76,669
10,000,000 153,339
20,000,000 306,677
50,000,000 766,694
100,000,000 1,533,387
200,000,000 3,066,774
500,000,000 7,666,935
1,000,000,000 15,333,870
2,000,000,000 30,667,741
5,000,000,000 76,669,351
SRG tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XOF SRG
coinmill.com
500 32,610
1000 65,215
2000 130,430
5000 326,075
10,000 652,150
20,000 1,304,300
50,000 3,260,755
100,000 6,521,510
200,000 13,043,020
500,000 32,607,555
1,000,000 65,215,110
2,000,000 130,430,215
5,000,000 326,075,540
10,000,000 652,151,075
20,000,000 1,304,302,150
50,000,000 3,260,755,380
100,000,000 6,521,510,755
XOF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ