Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Suriname Dollar (SRD) và Tây Phi CFA (XOF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Suriname tiền tệ ở hòa lan và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Suriname tiền tệ ở hòa lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Suriname guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SRG XOF
coinmill.com
20,000 312
50,000 780
100,000 1560
200,000 3119
500,000 7799
1,000,000 15,597
2,000,000 31,195
5,000,000 77,987
10,000,000 155,973
20,000,000 311,947
50,000,000 779,866
100,000,000 1,559,733
200,000,000 3,119,465
500,000,000 7,798,663
1,000,000,000 15,597,325
2,000,000,000 31,194,651
5,000,000,000 77,986,626
SRG tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XOF SRG
coinmill.com
500 32,055
1000 64,115
2000 128,225
5000 320,570
10,000 641,135
20,000 1,282,270
50,000 3,205,680
100,000 6,411,355
200,000 12,822,710
500,000 32,056,780
1,000,000 64,113,555
2,000,000 128,227,115
5,000,000 320,567,785
10,000,000 641,135,570
20,000,000 1,282,271,135
50,000,000 3,205,677,840
100,000,000 6,411,355,680
XOF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ