Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sao Tome Dobra và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sao Tome Dobra. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Sao Tome Dobras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu STD có thể được viết Db. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


STD VEF
coinmill.com
20,000.0 234,736
50,000.0 586,840
100,000.0 1,173,681
200,000.0 2,347,361
500,000.0 5,868,403
1,000,000.0 11,736,806
2,000,000.0 23,473,611
5,000,000.0 58,684,028
10,000,000.0 117,368,056
20,000,000.0 234,736,111
50,000,000.0 586,840,278
100,000,000.0 1,173,680,556
200,000,000.0 2,347,361,111
500,000,000.0 5,868,402,778
1,000,000,000.0 11,736,805,556
2,000,000,000.0 23,473,611,111
5,000,000,000.0 58,684,027,778
STD tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
VEF STD
coinmill.com
200,000 17,040.5
500,000 42,601.0
1,000,000 85,202.0
2,000,000 170,404.0
5,000,000 426,010.5
10,000,000 852,020.5
20,000,000 1,704,041.0
50,000,000 4,260,103.0
100,000,000 8,520,206.0
200,000,000 17,040,412.0
500,000,000 42,601,029.5
1,000,000,000 85,202,059.0
2,000,000,000 170,404,118.0
5,000,000,000 426,010,295.0
10,000,000,000 852,020,590.5
20,000,000,000 1,704,041,181.0
50,000,000,000 4,260,102,952.5
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ