Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sao Tome Dobra và Ounce nhôm được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sao Tome Dobra. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Sao Tome Dobras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Ký hiệu STD có thể được viết Db. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Chín 2021 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


STD XAL
coinmill.com
20,000.0 0.00
50,000.0 0.00
100,000.0 0.00
200,000.0 0.00
500,000.0 0.01
1,000,000.0 0.01
2,000,000.0 0.03
5,000,000.0 0.06
10,000,000.0 0.13
20,000,000.0 0.25
50,000,000.0 0.63
100,000,000.0 1.26
200,000,000.0 2.52
500,000,000.0 6.30
1,000,000,000.0 12.59
2,000,000,000.0 25.18
5,000,000,000.0 62.96
STD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XAL STD
coinmill.com
0.00 15,882.5
0.00 39,706.0
0.00 79,412.5
0.00 158,825.0
0.01 397,062.0
0.01 794,124.5
0.02 1,588,249.0
0.05 3,970,622.5
0.10 7,941,244.5
0.20 15,882,489.5
0.50 39,706,223.0
1.00 79,412,446.5
2.00 158,824,893.0
5.00 397,062,232.0
10.00 794,124,464.0
20.00 1,588,248,928.0
50.00 3,970,622,320.0
XAL tỷ lệ
6 tháng Chín 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ