Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sao Tome Dobra và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sao Tome Dobra. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Sao Tome Dobras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Ký hiệu STD có thể được viết Db. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


STD XPT
coinmill.com
20,000.0 1656.159
50,000.0 4140.396
100,000.0 8280.793
200,000.0 16,561.585
500,000.0 41,403.963
1,000,000.0 82,807.927
2,000,000.0 165,615.853
5,000,000.0 414,039.633
10,000,000.0 828,079.267
20,000,000.0 1,656,158.534
50,000,000.0 4,140,396.334
100,000,000.0 8,280,792.668
200,000,000.0 16,561,585.337
500,000,000.0 41,403,963.341
1,000,000,000.0 82,807,926.683
2,000,000,000.0 165,615,853.366
5,000,000,000.0 414,039,633.415
STD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
XPT STD
coinmill.com
1000.000 12,076.0
2000.000 24,152.5
5000.000 60,380.5
10,000.000 120,761.5
20,000.000 241,523.0
50,000.000 603,807.0
100,000.000 1,207,614.0
200,000.000 2,415,227.5
500,000.000 6,038,069.5
1,000,000.000 12,076,138.5
2,000,000.000 24,152,277.0
5,000,000.000 60,380,693.0
10,000,000.000 120,761,386.0
20,000,000.000 241,522,772.0
50,000,000.000 603,806,930.0
100,000,000.000 1,207,613,860.0
200,000,000.000 2,415,227,720.5
XPT tỷ lệ
10 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ