Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sao Tome Dobra và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sao Tome Dobra. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Sao Tome Dobras để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu STD có thể được viết Db. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


STD YER
coinmill.com
20,000.0 222.325
50,000.0 555.815
100,000.0 1111.625
200,000.0 2223.255
500,000.0 5558.130
1,000,000.0 11,116.265
2,000,000.0 22,232.530
5,000,000.0 55,581.320
10,000,000.0 111,162.640
20,000,000.0 222,325.280
50,000,000.0 555,813.205
100,000,000.0 1,111,626.410
200,000,000.0 2,223,252.820
500,000,000.0 5,558,132.045
1,000,000,000.0 11,116,264.090
2,000,000,000.0 22,232,528.180
5,000,000,000.0 55,581,320.450
STD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
YER STD
coinmill.com
200.000 17,991.5
500.000 44,979.0
1000.000 89,958.5
2000.000 179,916.5
5000.000 449,791.5
10,000.000 899,583.0
20,000.000 1,799,165.5
50,000.000 4,497,914.0
100,000.000 8,995,828.0
200,000.000 17,991,656.0
500,000.000 44,979,140.0
1,000,000.000 89,958,280.0
2,000,000.000 179,916,560.5
5,000,000.000 449,791,401.0
10,000,000.000 899,582,802.0
20,000,000.000 1,799,165,604.5
50,000,000.000 4,497,914,011.0
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ