Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Steem và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Steem. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Steems để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Steem là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


STEEM TRY
coinmill.com
20.0000 71.50
50.0000 178.75
100.0000 357.50
200.0000 715.01
500.0000 1787.52
1000.0000 3575.03
2000.0000 7150.07
5000.0000 17,875.16
10,000.0000 35,750.33
20,000.0000 71,500.65
50,000.0000 178,751.63
100,000.0000 357,503.27
200,000.0000 715,006.53
500,000.0000 1,787,516.33
1,000,000.0000 3,575,032.66
2,000,000.0000 7,150,065.32
5,000,000.0000 17,875,163.31
STEEM tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
TRY STEEM
coinmill.com
50.00 13.9859
100.00 27.9718
200.00 55.9435
500.00 139.8589
1000.00 279.7177
2000.00 559.4354
5000.00 1398.5886
10,000.00 2797.1772
20,000.00 5594.3545
50,000.00 13,985.8862
100,000.00 27,971.7724
200,000.00 55,943.5448
500,000.00 139,858.8621
1,000,000.00 279,717.7241
2,000,000.00 559,435.4483
5,000,000.00 1,398,588.6206
10,000,000.00 2,797,177.2413
TRY tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ