Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Steem và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Steem. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Steems để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Steem là tiền tệ không có nước. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


STEEM XAU
coinmill.com
10.0000 2381.510
20.0000 4763.020
50.0000 11,907.551
100.0000 23,815.101
200.0000 47,630.202
500.0000 119,075.506
1000.0000 238,151.011
2000.0000 476,302.022
5000.0000 1,190,755.056
10,000.0000 2,381,510.111
20,000.0000 4,763,020.222
50,000.0000 11,907,550.555
100,000.0000 23,815,101.111
200,000.0000 47,630,202.221
500,000.0000 119,075,505.554
1,000,000.0000 238,151,011.107
2,000,000.0000 476,302,022.215
STEEM tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
XAU STEEM
coinmill.com
5000.000 20.9951
10,000.000 41.9902
20,000.000 83.9803
50,000.000 209.9508
100,000.000 419.9016
200,000.000 839.8033
500,000.000 2099.5082
1,000,000.000 4199.0164
2,000,000.000 8398.0328
5,000,000.000 20,995.0820
10,000,000.000 41,990.1639
20,000,000.000 83,980.3279
50,000,000.000 209,950.8197
100,000,000.000 419,901.6394
200,000,000.000 839,803.2789
500,000,000.000 2,099,508.1972
1,000,000,000.000 4,199,016.3945
XAU tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ