The Old Zambian Kwacha (ZMK) is obsolete. It was replaced with the new Zambian Kwacha (ZMW) on January 1, 2013.
One ZMW is equivalent to 1000 ZMK.

Steem (STEEM) và Zambian Kwacha (ZMW) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Steem và Old Zambian Kwacha được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Steem. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Zambian Kwacha trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Zambian Kwacha hoặc Steems để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Steem là tiền tệ không có nước. The Old Zambian Kwacha là tiền tệ Zambia (ZM, ZMB). Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. Ký hiệu ZMK có thể được viết ZK. The Old Zambian Kwacha được chia thành 100 ngwee. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Old Zambian Kwacha cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZMK có 5 chữ số có nghĩa.


STEEM ZMK
coinmill.com
2.0000 30.73
5.0000 76.83
10.0000 153.65
20.0000 307.31
50.0000 768.27
100.0000 1536.55
200.0000 3073.10
500.0000 7682.74
1000.0000 15,365.48
2000.0000 30,730.97
5000.0000 76,827.42
10,000.0000 153,654.84
20,000.0000 307,309.67
50,000.0000 768,274.19
100,000.0000 1,536,548.37
200,000.0000 3,073,096.75
500,000.0000 7,682,741.87
STEEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ZMK STEEM
coinmill.com
50.00 3.2540
100.00 6.5081
200.00 13.0162
500.00 32.5405
1000.00 65.0809
2000.00 130.1619
5000.00 325.4047
10,000.00 650.8093
20,000.00 1301.6186
50,000.00 3254.0466
100,000.00 6508.0932
200,000.00 13,016.1864
500,000.00 32,540.4659
1,000,000.00 65,080.9319
2,000,000.00 130,161.8638
5,000,000.00 325,404.6594
10,000,000.00 650,809.3188
ZMK tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ