Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Stratis và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Stratis. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Stratises để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Stratis là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


STRAT THB
coinmill.com
2.00000 31.50
5.00000 78.50
10.00000 157.00
20.00000 314.00
50.00000 785.00
100.00000 1570.00
200.00000 3140.00
500.00000 7850.00
1000.00000 15,700.25
2000.00000 31,400.25
5000.00000 78,500.75
10,000.00000 157,001.25
20,000.00000 314,002.50
50,000.00000 785,006.25
100,000.00000 1,570,012.75
200,000.00000 3,140,025.50
500,000.00000 7,850,063.75
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020
THB STRAT
coinmill.com
20.00 1.27388
50.00 3.18469
100.00 6.36938
200.00 12.73875
500.00 31.84688
1000.00 63.69375
2000.00 127.38750
5000.00 318.46876
10,000.00 636.93751
20,000.00 1273.87502
50,000.00 3184.68756
100,000.00 6369.37511
200,000.00 12,738.75023
500,000.00 31,846.87557
1,000,000.00 63,693.75114
2,000,000.00 127,387.50228
5,000,000.00 318,468.75570
THB tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ