Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Stratis và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Stratis. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Stratises để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Stratis là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


STRAT XOF
coinmill.com
2.00000 533
5.00000 1331
10.00000 2663
20.00000 5325
50.00000 13,313
100.00000 26,627
200.00000 53,253
500.00000 133,134
1000.00000 266,267
2000.00000 532,535
5000.00000 1,331,337
10,000.00000 2,662,674
20,000.00000 5,325,347
50,000.00000 13,313,368
100,000.00000 26,626,736
200,000.00000 53,253,471
500,000.00000 133,133,678
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020
XOF STRAT
coinmill.com
500 1.87781
1000 3.75562
2000 7.51125
5000 18.77812
10,000 37.55624
20,000 75.11247
50,000 187.78119
100,000 375.56237
200,000 751.12475
500,000 1877.81187
1,000,000 3755.62374
2,000,000 7511.24748
5,000,000 18,778.11871
10,000,000 37,556.23741
20,000,000 75,112.47482
50,000,000 187,781.18705
100,000,000 375,562.37411
XOF tỷ lệ
26 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ