Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Stratis (STRAT) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Stratis và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Stratis. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Stratises để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Stratis là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


STRAT ZWR
coinmill.com
2.00000 9,440,926,014,571,420.00
5.00000 23,602,315,036,428,548.00
10.00000 47,204,630,072,857,096.00
20.00000 92,233,720,368,547,760.00
50.00000 92,233,720,368,547,760.00
100.00000 92,233,720,368,547,760.00
200.00000 92,233,720,368,547,760.00
500.00000 92,233,720,368,547,760.00
1000.00000 92,233,720,368,547,760.00
2000.00000 92,233,720,368,547,760.00
5000.00000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
20,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
50,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
100,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
200,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
500,000.00000 92,233,720,368,547,760.00
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020
ZWR STRAT
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 1.05922
10,000,000,000,000,000.00 2.11844
20,000,000,000,000,000.00 4.23687
50,000,000,000,000,000.00 10.59218
92,233,720,368,547,760.00 21.18436
92,233,720,368,547,760.00 42.36873
92,233,720,368,547,760.00 105.92181
92,233,720,368,547,760.00 211.84363
92,233,720,368,547,760.00 423.68725
92,233,720,368,547,760.00 1059.21813
92,233,720,368,547,760.00 2118.43626
92,233,720,368,547,760.00 4236.87252
92,233,720,368,547,760.00 10,592.18130
92,233,720,368,547,760.00 21,184.36260
92,233,720,368,547,760.00 42,368.72521
92,233,720,368,547,760.00 105,921.81301
92,233,720,368,547,760.00 211,843.62603
ZWR tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ