Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). The Tickets là tiền tệ không có nước. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


SYP TIX
coinmill.com
100.00 187.4155
200.00 374.8310
500.00 937.0774
1000.00 1874.1548
2000.00 3748.3095
5000.00 9370.7738
10,000.00 18,741.5475
20,000.00 37,483.0951
50,000.00 93,707.7377
100,000.00 187,415.4753
200,000.00 374,830.9507
500,000.00 937,077.3767
1,000,000.00 1,874,154.7534
2,000,000.00 3,748,309.5068
5,000,000.00 9,370,773.7670
10,000,000.00 18,741,547.5341
20,000,000.00 37,483,095.0682
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
TIX SYP
coinmill.com
200.0000 106.75
500.0000 266.75
1000.0000 533.50
2000.0000 1067.25
5000.0000 2667.75
10,000.0000 5335.75
20,000.0000 10,671.50
50,000.0000 26,678.75
100,000.0000 53,357.50
200,000.0000 106,714.75
500,000.0000 266,787.00
1,000,000.0000 533,573.75
2,000,000.0000 1,067,147.75
5,000,000.0000 2,667,869.25
10,000,000.0000 5,335,738.75
20,000,000.0000 10,671,477.25
50,000,000.0000 26,678,693.25
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ