Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


SYP TMT
coinmill.com
100.00 3
200.00 6
500.00 14
1000.00 29
2000.00 57
5000.00 143
10,000.00 286
20,000.00 572
50,000.00 1431
100,000.00 2862
200,000.00 5724
500,000.00 14,309
1,000,000.00 28,619
2,000,000.00 57,238
5,000,000.00 143,094
10,000,000.00 286,189
20,000,000.00 572,378
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
TMT SYP
coinmill.com
2 70.00
5 174.75
10 349.50
20 698.75
50 1747.00
100 3494.25
200 6988.50
500 17,471.00
1000 34,942.00
2000 69,884.00
5000 174,709.75
10,000 349,419.50
20,000 698,839.25
50,000 1,747,097.75
100,000 3,494,195.75
200,000 6,988,391.50
500,000 17,470,978.50
TMT tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ