Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


SYP TND
coinmill.com
100.00 2.430
200.00 4.865
500.00 12.160
1000.00 24.320
2000.00 48.640
5000.00 121.605
10,000.00 243.210
20,000.00 486.420
50,000.00 1216.050
100,000.00 2432.105
200,000.00 4864.210
500,000.00 12,160.520
1,000,000.00 24,321.040
2,000,000.00 48,642.075
5,000,000.00 121,605.190
10,000,000.00 243,210.375
20,000,000.00 486,420.755
SYP tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
TND SYP
coinmill.com
2.000 82.25
5.000 205.50
10.000 411.25
20.000 822.25
50.000 2055.75
100.000 4111.75
200.000 8223.25
500.000 20,558.25
1000.000 41,116.75
2000.000 82,233.25
5000.000 205,583.25
10,000.000 411,166.75
20,000.000 822,333.25
50,000.000 2,055,833.25
100,000.000 4,111,666.75
200,000.000 8,223,333.25
500,000.000 20,558,333.25
TND tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ