Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


SYP TWD
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.25 1
0.50 2
1.00 4
2.00 8
5.00 19
10.00 38
20.00 77
50.00 192
100.00 384
200.00 768
500.00 1919
1000.00 3838
SYP tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
TWD SYP
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.00
1 0.25
1 0.25
2 0.50
5 1.25
10 2.50
20 5.25
50 13.00
100 26.00
200 52.00
500 130.25
1000 260.50
2000 521.00
5000 1302.75
TWD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ