Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


SYP VEF
coinmill.com
0.00 155,458
0.00 310,917
0.00 621,833
0.00 1,554,583
0.00 3,109,167
0.25 6,218,333
0.50 15,545,833
1.00 31,091,667
2.00 62,183,333
5.00 155,458,333
10.00 310,916,667
20.00 621,833,333
50.00 1,554,583,333
100.00 3,109,166,667
200.00 6,218,333,333
500.00 15,545,833,333
1000.00 31,091,666,667
SYP tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
VEF SYP
coinmill.com
200,000 0.00
500,000 0.00
1,000,000 0.00
2,000,000 0.00
5,000,000 0.25
10,000,000 0.25
20,000,000 0.75
50,000,000 1.50
100,000,000 3.25
200,000,000 6.50
500,000,000 16.00
1,000,000,000 32.25
2,000,000,000 64.25
5,000,000,000 160.75
10,000,000,000 321.75
20,000,000,000 643.25
50,000,000,000 1608.25
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ