Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


SYP VEF
coinmill.com
2000.00 208,264
5000.00 520,660
10,000.00 1,041,319
20,000.00 2,082,639
50,000.00 5,206,597
100,000.00 10,413,194
200,000.00 20,826,389
500,000.00 52,065,972
1,000,000.00 104,131,944
2,000,000.00 208,263,889
5,000,000.00 520,659,722
10,000,000.00 1,041,319,444
20,000,000.00 2,082,638,889
50,000,000.00 5,206,597,222
100,000,000.00 10,413,194,444
200,000,000.00 20,826,388,889
500,000,000.00 52,065,972,222
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
VEF SYP
coinmill.com
200,000 1920.75
500,000 4801.50
1,000,000 9603.25
2,000,000 19,206.50
5,000,000 48,016.00
10,000,000 96,032.00
20,000,000 192,064.00
50,000,000 480,160.00
100,000,000 960,320.00
200,000,000 1,920,640.25
500,000,000 4,801,600.50
1,000,000,000 9,603,201.00
2,000,000,000 19,206,402.25
5,000,000,000 48,016,005.25
10,000,000,000 96,032,010.75
20,000,000,000 192,064,021.25
50,000,000,000 480,160,053.25
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ