Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). The VeChain là tiền tệ không có nước. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


SYP VEN
coinmill.com
100.00 0.5164
200.00 1.0327
500.00 2.5818
1000.00 5.1636
2000.00 10.3271
5000.00 25.8178
10,000.00 51.6356
20,000.00 103.2713
50,000.00 258.1782
100,000.00 516.3563
200,000.00 1032.7126
500,000.00 2581.7816
1,000,000.00 5163.5631
2,000,000.00 10,327.1262
5,000,000.00 25,817.8155
10,000,000.00 51,635.6310
20,000,000.00 103,271.2620
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
VEN SYP
coinmill.com
0.5000 96.75
1.0000 193.75
2.0000 387.25
5.0000 968.25
10.0000 1936.75
20.0000 3873.25
50.0000 9683.25
100.0000 19,366.50
200.0000 38,733.00
500.0000 96,832.25
1000.0000 193,664.75
2000.0000 387,329.50
5000.0000 968,323.50
10,000.0000 1,936,647.25
20,000.0000 3,873,294.50
50,000.0000 9,683,236.00
100,000.0000 19,366,472.00
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ