Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


SYP VERI
coinmill.com
100.00 0.025757
200.00 0.051513
500.00 0.128784
1000.00 0.257567
2000.00 0.515134
5000.00 1.287836
10,000.00 2.575672
20,000.00 5.151344
50,000.00 12.878361
100,000.00 25.756722
200,000.00 51.513444
500,000.00 128.783609
1,000,000.00 257.567218
2,000,000.00 515.134435
5,000,000.00 1287.836088
10,000,000.00 2575.672177
20,000,000.00 5151.344354
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
VERI SYP
coinmill.com
0.020000 77.75
0.050000 194.00
0.100000 388.25
0.200000 776.50
0.500000 1941.25
1.000000 3882.50
2.000000 7765.00
5.000000 19,412.50
10.000000 38,824.75
20.000000 77,649.75
50.000000 194,124.00
100.000000 388,248.25
200.000000 776,496.25
500.000000 1,941,240.75
1000.000000 3,882,481.75
2000.000000 7,764,963.25
5000.000000 19,412,408.25
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ