Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu VND có thể được viết D. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


SYP VND
coinmill.com
100.00 21,200
200.00 42,400
500.00 106,200
1000.00 212,200
2000.00 424,600
5000.00 1,061,400
10,000.00 2,123,000
20,000.00 4,245,800
50,000.00 10,614,600
100,000.00 21,229,200
200,000.00 42,458,400
500,000.00 106,146,200
1,000,000.00 212,292,400
2,000,000.00 424,585,000
5,000,000.00 1,061,462,400
10,000,000.00 2,122,924,800
20,000,000.00 4,245,849,600
SYP tỷ lệ
23 tháng Chín 2026
VND SYP
coinmill.com
20,000 94.25
50,000 235.50
100,000 471.00
200,000 942.00
500,000 2355.25
1,000,000 4710.50
2,000,000 9421.00
5,000,000 23,552.50
10,000,000 47,104.75
20,000,000 94,209.75
50,000,000 235,524.25
100,000,000 471,048.25
200,000,000 942,096.50
500,000,000 2,355,241.25
1,000,000,000 4,710,482.50
2,000,000,000 9,420,965.00
5,000,000,000 23,552,412.75
VND tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ