Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


SYP VUV
coinmill.com
100.00 101
200.00 203
500.00 507
1000.00 1013
2000.00 2027
5000.00 5067
10,000.00 10,135
20,000.00 20,269
50,000.00 50,673
100,000.00 101,347
200,000.00 202,694
500,000.00 506,734
1,000,000.00 1,013,468
2,000,000.00 2,026,936
5,000,000.00 5,067,340
10,000,000.00 10,134,680
20,000,000.00 20,269,360
SYP tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
VUV SYP
coinmill.com
100 98.75
200 197.25
500 493.25
1000 986.75
2000 1973.50
5000 4933.50
10,000 9867.00
20,000 19,734.25
50,000 49,335.50
100,000 98,671.00
200,000 197,342.25
500,000 493,355.50
1,000,000 986,711.00
2,000,000 1,973,422.00
5,000,000 4,933,554.75
10,000,000 9,867,109.75
20,000,000 19,734,219.25
VUV tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ