Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


SYP VUV
coinmill.com
100.00 102
200.00 203
500.00 508
1000.00 1017
2000.00 2034
5000.00 5084
10,000.00 10,169
20,000.00 20,337
50,000.00 50,843
100,000.00 101,686
200,000.00 203,373
500,000.00 508,432
1,000,000.00 1,016,863
2,000,000.00 2,033,727
5,000,000.00 5,084,317
10,000,000.00 10,168,634
20,000,000.00 20,337,268
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
VUV SYP
coinmill.com
100 98.25
200 196.75
500 491.75
1000 983.50
2000 1966.75
5000 4917.00
10,000 9834.25
20,000 19,668.25
50,000 49,170.75
100,000 98,341.75
200,000 196,683.25
500,000 491,708.25
1,000,000 983,416.25
2,000,000 1,966,832.50
5,000,000 4,917,081.25
10,000,000 9,834,162.50
20,000,000 19,668,325.00
VUV tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ