Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Bảy 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


SYP XAG
coinmill.com
0.00 35.406
0.00 70.812
0.00 141.623
0.00 354.058
0.00 708.116
0.25 1416.232
0.50 3540.580
1.00 7081.160
2.00 14,162.320
5.00 35,405.799
10.00 70,811.599
20.00 141,623.198
50.00 354,057.994
100.00 708,115.988
200.00 1,416,231.975
500.00 3,540,579.939
1000.00 7,081,159.877
SYP tỷ lệ
31 tháng Bảy 2026
XAG SYP
coinmill.com
50.000 0.00
100.000 0.00
200.000 0.00
500.000 0.00
1000.000 0.25
2000.000 0.25
5000.000 0.75
10,000.000 1.50
20,000.000 2.75
50,000.000 7.00
100,000.000 14.00
200,000.000 28.25
500,000.000 70.50
1,000,000.000 141.25
2,000,000.000 282.50
5,000,000.000 706.00
10,000,000.000 1412.25
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ