Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


SYP XAG
coinmill.com
100.00 49.333
200.00 98.666
500.00 246.666
1000.00 493.332
2000.00 986.664
5000.00 2466.661
10,000.00 4933.322
20,000.00 9866.645
50,000.00 24,666.612
100,000.00 49,333.224
200,000.00 98,666.448
500,000.00 246,666.121
1,000,000.00 493,332.242
2,000,000.00 986,664.485
5,000,000.00 2,466,661.212
10,000,000.00 4,933,322.425
20,000,000.00 9,866,644.850
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XAG SYP
coinmill.com
50.000 101.25
100.000 202.75
200.000 405.50
500.000 1013.50
1000.000 2027.00
2000.000 4054.00
5000.000 10,135.25
10,000.000 20,270.25
20,000.000 40,540.75
50,000.000 101,351.50
100,000.000 202,703.25
200,000.000 405,406.25
500,000.000 1,013,515.75
1,000,000.000 2,027,031.50
2,000,000.000 4,054,063.00
5,000,000.000 10,135,157.50
10,000,000.000 20,270,315.00
XAG tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ