Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười một 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


SYP XAU
coinmill.com
2000.00 0.000
5000.00 0.001
10,000.00 0.002
20,000.00 0.004
50,000.00 0.011
100,000.00 0.022
200,000.00 0.043
500,000.00 0.109
1,000,000.00 0.217
2,000,000.00 0.435
5,000,000.00 1.087
10,000,000.00 2.174
20,000,000.00 4.348
50,000,000.00 10.869
100,000,000.00 21.739
200,000,000.00 43.477
500,000,000.00 108.693
SYP tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021
XAU SYP
coinmill.com
0.001 2300.00
0.001 4600.00
0.002 9200.25
0.005 23,000.50
0.010 46,001.25
0.020 92,002.50
0.050 230,006.00
0.100 460,012.00
0.200 920,023.75
0.500 2,300,059.50
1.000 4,600,119.00
2.000 9,200,238.00
5.000 23,000,595.00
10.000 46,001,190.00
20.000 92,002,380.00
50.000 230,005,950.00
100.000 460,011,900.25
XAU tỷ lệ
20 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ