Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


SYP XAU
coinmill.com
100.00 3566.925
200.00 7133.850
500.00 17,834.624
1000.00 35,669.249
2000.00 71,338.498
5000.00 178,346.244
10,000.00 356,692.488
20,000.00 713,384.976
50,000.00 1,783,462.439
100,000.00 3,566,924.878
200,000.00 7,133,849.757
500,000.00 17,834,624.392
1,000,000.00 35,669,248.784
2,000,000.00 71,338,497.568
5,000,000.00 178,346,243.920
10,000,000.00 356,692,487.840
20,000,000.00 713,384,975.680
SYP tỷ lệ
9 tháng Chín 2026
XAU SYP
coinmill.com
5000.000 140.25
10,000.000 280.25
20,000.000 560.75
50,000.000 1401.75
100,000.000 2803.50
200,000.000 5607.00
500,000.000 14,017.75
1,000,000.000 28,035.25
2,000,000.000 56,070.75
5,000,000.000 140,176.75
10,000,000.000 280,353.50
20,000,000.000 560,707.00
50,000,000.000 1,401,767.75
100,000,000.000 2,803,535.25
200,000,000.000 5,607,070.75
500,000,000.000 14,017,676.75
1,000,000,000.000 28,035,353.50
XAU tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ