Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


SYP XAU
coinmill.com
1000.00 0.000
2000.00 0.001
5000.00 0.002
10,000.00 0.004
20,000.00 0.009
50,000.00 0.022
100,000.00 0.045
200,000.00 0.090
500,000.00 0.224
1,000,000.00 0.449
2,000,000.00 0.897
5,000,000.00 2.243
10,000,000.00 4.486
20,000,000.00 8.971
50,000,000.00 22.428
100,000,000.00 44.856
200,000,000.00 89.712
SYP tỷ lệ
18 tháng Tư 2021
XAU SYP
coinmill.com
0.001 1114.75
0.001 2229.25
0.002 4458.75
0.005 11,146.75
0.010 22,293.75
0.020 44,587.25
0.050 111,468.25
0.100 222,936.75
0.200 445,873.25
0.500 1,114,683.50
1.000 2,229,366.75
2.000 4,458,733.75
5.000 11,146,834.25
10.000 22,293,668.50
20.000 44,587,337.25
50.000 111,468,343.00
100.000 222,936,686.00
XAU tỷ lệ
17 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ