Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


SYP XCC
coinmill.com
100.00 0.364
200.00 0.728
500.00 1.820
1000.00 3.641
2000.00 7.281
5000.00 18.203
10,000.00 36.405
20,000.00 72.811
50,000.00 182.027
100,000.00 364.053
200,000.00 728.107
500,000.00 1820.267
1,000,000.00 3640.533
2,000,000.00 7281.067
5,000,000.00 18,202.667
10,000,000.00 36,405.335
20,000,000.00 72,810.669
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XCC SYP
coinmill.com
0.500 137.25
1.000 274.75
2.000 549.25
5.000 1373.50
10.000 2746.75
20.000 5493.75
50.000 13,734.25
100.000 27,468.50
200.000 54,937.00
500.000 137,342.50
1000.000 274,685.00
2000.000 549,370.00
5000.000 1,373,425.00
10,000.000 2,746,850.25
20,000.000 5,493,700.25
50,000.000 13,734,250.75
100,000.000 27,468,501.75
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ