Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). The NEM là tiền tệ không có nước. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SYP XEM
coinmill.com
100.00 21.699
200.00 43.398
500.00 108.496
1000.00 216.992
2000.00 433.984
5000.00 1084.961
10,000.00 2169.922
20,000.00 4339.845
50,000.00 10,849.612
100,000.00 21,699.224
200,000.00 43,398.448
500,000.00 108,496.119
1,000,000.00 216,992.238
2,000,000.00 433,984.476
5,000,000.00 1,084,961.190
10,000,000.00 2,169,922.379
20,000,000.00 4,339,844.759
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XEM SYP
coinmill.com
20.000 92.25
50.000 230.50
100.000 460.75
200.000 921.75
500.000 2304.25
1000.000 4608.50
2000.000 9217.00
5000.000 23,042.25
10,000.000 46,084.50
20,000.000 92,169.25
50,000.000 230,423.00
100,000.000 460,846.00
200,000.000 921,692.00
500,000.000 2,304,230.00
1,000,000.000 4,608,459.75
2,000,000.000 9,216,919.50
5,000,000.000 23,042,298.75
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ