Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). The NEM là tiền tệ không có nước. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SYP XEM
coinmill.com
2000.00 21.584
5000.00 53.960
10,000.00 107.920
20,000.00 215.841
50,000.00 539.602
100,000.00 1079.204
200,000.00 2158.407
500,000.00 5396.018
1,000,000.00 10,792.035
2,000,000.00 21,584.070
5,000,000.00 53,960.176
10,000,000.00 107,920.352
20,000,000.00 215,840.704
50,000,000.00 539,601.759
100,000,000.00 1,079,203.518
200,000,000.00 2,158,407.037
500,000,000.00 5,396,017.592
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM SYP
coinmill.com
20.000 1853.25
50.000 4633.00
100.000 9266.00
200.000 18,532.25
500.000 46,330.50
1000.000 92,661.00
2000.000 185,321.75
5000.000 463,304.75
10,000.000 926,609.25
20,000.000 1,853,218.50
50,000.000 4,633,046.50
100,000.000 9,266,092.75
200,000.000 18,532,185.75
500,000.000 46,330,464.25
1,000,000.000 92,660,928.50
2,000,000.000 185,321,857.00
5,000,000.000 463,304,642.25
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ