Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). The NEM là tiền tệ không có nước. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


SYP XEM
coinmill.com
0.00 16.111
0.00 32.223
0.00 64.446
0.00 161.114
0.00 322.228
0.25 644.456
0.50 1611.140
1.00 3222.281
2.00 6444.562
5.00 16,111.404
10.00 32,222.808
20.00 64,445.615
50.00 161,114.038
100.00 322,228.076
200.00 644,456.151
500.00 1,611,140.378
1000.00 3,222,280.755
SYP tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
XEM SYP
coinmill.com
20.000 0.00
50.000 0.00
100.000 0.00
200.000 0.00
500.000 0.25
1000.000 0.25
2000.000 0.50
5000.000 1.50
10,000.000 3.00
20,000.000 6.25
50,000.000 15.50
100,000.000 31.00
200,000.000 62.00
500,000.000 155.25
1,000,000.000 310.25
2,000,000.000 620.75
5,000,000.000 1551.75
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ