Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SYP XOF
coinmill.com
0.00 347
0.00 695
0.00 1390
0.00 3475
0.00 6950
0.25 13,899
0.50 34,748
1.00 69,496
2.00 138,993
5.00 347,482
10.00 694,965
20.00 1,389,930
50.00 3,474,825
100.00 6,949,649
200.00 13,899,298
500.00 34,748,246
1000.00 69,496,492
SYP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XOF SYP
coinmill.com
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.25
20,000 0.25
50,000 0.75
100,000 1.50
200,000 3.00
500,000 7.25
1,000,000 14.50
2,000,000 28.75
5,000,000 72.00
10,000,000 144.00
20,000,000 287.75
50,000,000 719.50
100,000,000 1439.00
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ