Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


SYP XPD
coinmill.com
100.00 0.001
200.00 0.002
500.00 0.004
1000.00 0.009
2000.00 0.017
5000.00 0.043
10,000.00 0.086
20,000.00 0.172
50,000.00 0.431
100,000.00 0.862
200,000.00 1.724
500,000.00 4.310
1,000,000.00 8.619
2,000,000.00 17.239
5,000,000.00 43.097
10,000,000.00 86.195
20,000,000.00 172.389
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XPD SYP
coinmill.com
0.001 116.00
0.002 232.00
0.005 580.00
0.010 1160.25
0.020 2320.25
0.050 5800.75
0.100 11,601.75
0.200 23,203.25
0.500 58,008.25
1.000 116,016.50
2.000 232,033.25
5.000 580,083.00
10.000 1,160,165.75
20.000 2,320,331.75
50.000 5,800,829.25
100.000 11,601,658.25
200.000 23,203,316.75
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ