Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SYP XPT
coinmill.com
100.00 1393.607
200.00 2787.215
500.00 6968.037
1000.00 13,936.074
2000.00 27,872.149
5000.00 69,680.372
10,000.00 139,360.743
20,000.00 278,721.487
50,000.00 696,803.716
100,000.00 1,393,607.433
200,000.00 2,787,214.865
500,000.00 6,968,037.163
1,000,000.00 13,936,074.326
2,000,000.00 27,872,148.651
5,000,000.00 69,680,371.629
10,000,000.00 139,360,743.257
20,000,000.00 278,721,486.515
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XPT SYP
coinmill.com
1000.000 71.75
2000.000 143.50
5000.000 358.75
10,000.000 717.50
20,000.000 1435.00
50,000.000 3587.75
100,000.000 7175.50
200,000.000 14,351.25
500,000.000 35,878.00
1,000,000.000 71,756.25
2,000,000.000 143,512.50
5,000,000.000 358,781.00
10,000,000.000 717,562.25
20,000,000.000 1,435,124.50
50,000,000.000 3,587,811.00
100,000,000.000 7,175,622.00
200,000,000.000 14,351,243.75
XPT tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ