Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Syri và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Syria Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SYP YER
coinmill.com
100.00 193.145
200.00 386.290
500.00 965.725
1000.00 1931.455
2000.00 3862.910
5000.00 9657.270
10,000.00 19,314.540
20,000.00 38,629.085
50,000.00 96,572.710
100,000.00 193,145.420
200,000.00 386,290.840
500,000.00 965,727.100
1,000,000.00 1,931,454.195
2,000,000.00 3,862,908.390
5,000,000.00 9,657,270.980
10,000,000.00 19,314,541.960
20,000,000.00 38,629,083.920
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
YER SYP
coinmill.com
200.000 103.50
500.000 258.75
1000.000 517.75
2000.000 1035.50
5000.000 2588.75
10,000.000 5177.50
20,000.000 10,355.00
50,000.000 25,887.25
100,000.000 51,774.50
200,000.000 103,549.00
500,000.000 258,872.25
1,000,000.000 517,744.50
2,000,000.000 1,035,489.25
5,000,000.000 2,588,723.00
10,000,000.000 5,177,446.00
20,000,000.000 10,354,892.25
50,000,000.000 25,887,230.50
YER tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ