Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Swazi Lilangeni và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Swazi Lilangeni. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Swazi Emalangeni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SZL XOF
coinmill.com
10.00 301
20.00 601
50.00 1504
100.00 3007
200.00 6014
500.00 15,036
1000.00 30,072
2000.00 60,145
5000.00 150,362
10,000.00 300,724
20,000.00 601,448
50,000.00 1,503,619
100,000.00 3,007,239
200,000.00 6,014,478
500,000.00 15,036,194
1,000,000.00 30,072,389
2,000,000.00 60,144,777
SZL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF SZL
coinmill.com
500 16.63
1000 33.25
2000 66.51
5000 166.27
10,000 332.53
20,000 665.06
50,000 1662.65
100,000 3325.31
200,000 6650.62
500,000 16,626.55
1,000,000 33,253.10
2,000,000 66,506.19
5,000,000 166,265.48
10,000,000 332,530.95
20,000,000 665,061.90
50,000,000 1,662,654.75
100,000,000 3,325,309.51
XOF tỷ lệ
11 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ